English to Vietnamese
Search Query: broody
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
broody
|
* tính từ
- đòi ấp (gà mái) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
broody; brood hen; broody hen; setting hen; sitter
|
a domestic hen ready to brood
|
|
broody; brooding; contemplative; meditative; musing; pensive; pondering; reflective; ruminative
|
deeply or seriously thoughtful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
broody
|
* tính từ
- đòi ấp (gà mái) |
|
broodiness
|
* danh từ
- sự ủ rũ, sự chán chường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
