English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bonuses

Probably related with:
English Vietnamese
bonuses
hơn tiền thưởng ; món quà nho ; thưởng ; tiền thưởng ;
bonuses
hơn tiền thưởng ; món quà nho ; thưởng ; tiền thưởng ;

May related with:
English Vietnamese
bonus issue
- (Econ) Cổ phiếu thưởng
+ Để chỉ cổ phiếu phát hành bởi một công ty cho các cổ đông hiện tại không phải duới dạng mua vốn mới mà là VỐN HOÁ dự trữ.
no-claims bonus
* danh từ
- tiền thưởng lái xe an toàn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: