English to Vietnamese
Search Query: brooder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
brooder
|
* danh từ
- gà ấp - lò ấp trứng - người hay suy nghĩ ủ ê |
May be synonymous with:
| English | English |
|
brooder; incubator
|
apparatus consisting of a box designed to maintain a constant temperature by the use of a thermostat; used for chicks or premature infants
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brooder
|
* danh từ
- gà ấp - lò ấp trứng - người hay suy nghĩ ủ ê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
