English to Vietnamese
Search Query: boing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
boing
|
bùm ; dory ;
|
|
boing
|
bùm ; dory ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bo-peep
|
* danh từ
- trò chơi ú tim =to play bo-peep+ chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
bo-tree
|
* danh từ
- cây đa bồ đề (nơi Phật chứng quả bồ đề) |
|
bos
|
* danh từ
- (từ lóng) phát bắn trượt ((cũng) bos shot) - lời đoán sai - việc làm hỏng bét; tình trạng rối bét * động từ - (từ lóng) bắn trượt - đoán sai - làm hỏng bét; làm rối bét |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
