English to Vietnamese
Search Query: boiled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
boiled
|
bi ̣ đun sôi ; có luộc ; có nấu thịt ; luộc cho ; luộc mất ; luộc ; sôi ; sôi đấy ; thèm luộc ; vị ; đã nấu sôi ; được nấu ;
|
|
boiled
|
bi ̣ đun sôi ; có luộc ; có nấu thịt ; luộc cho ; luộc mất ; luộc ; sôi ; sôi đấy ; thèm luộc ; vị ; đã nấu sôi ; được nấu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
boiled; poached; stewed
|
cooked in hot water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boiling
|
* danh từ
- sự sôi - (nghĩa bóng) sự sôi sục =the whole boiling+ (từ lóng) cả bọn, cả lũ * tính từ - sôi, đang sôi =boiling water+ nước sôi |
|
hard-boiled
|
* tính từ
- luộc chín (trứng) - (từ lóng) cứng rắn; sắt đá, không có tình cảm (người |
|
soft-boiled
|
* tính từ
- luộc lòng đào (trứng) |
|
boiled sweet
|
* danh từ
- kẹo làm bằng mật đường |
|
soft-boil
|
* ngoại động từ
- luộc trứng lòng đào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
