English to Vietnamese
Search Query: blueprints
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blueprints
|
bản hướng dẫn ; bản thiết kế ; bản thiết ; bản vẽ ; bản đồ ; bản đồ à ; các bản thiết kế ; lên kế hoạch ; những bản thiết kế nhà ; những sơ đồ ; phần ; tấm bản đồ ; vẽ kỹ thuật ; vẽ ; được lên kế hoạch ;
|
|
blueprints
|
bản hướng dẫn ; bản thiết kế ; bản thiết ; bản vẽ ; bản đồ ; bản đồ à ; các bản thiết kế ; lên kế hoạch ; những bản thiết kế nhà ; những sơ đồ ; tấm bản đồ ; vẽ kỹ thuật ; vẽ ; được lên kế hoạch ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blueprint
|
* ngoại động từ
- thiết kế, lên kế hoạch |
|
blueprint
|
bản kế hoạch chi tiết ; bản thiết kế chi tiết ; bản thiết kế ; bản vẽ thiết kế ; bản vẽ ; hoạch chi tiết ; kế hoạch ; thiết kế ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
