English to Vietnamese
Search Query: blocks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blocks
|
chặn sóng rồi ; chặn ; các khối ; cản ; dãy nhà mới ; dãy nhà nữa ; dãy nhà ; dãy phố nữa ; dãy phố ; gạch ; hình khối ; hạn chế ; hộp block ; khu nhà ; khu ; khô ; khối hình ; khối lớn ; khối nhà ; khối ; lô đất ; lượng sống ; lốc ; ngăn chặn ; ngăn ; nhà ở ; những ngăn trở ; những nhóm độc ; những tảng đá ; những viên gạch ; những viên ngạch ; phận ; sẽ chặn ; tòa nhà ; tảng mà qua ; tảng ; viên gạch ; vật liệu ; đường ;
|
|
blocks
|
bế ; chặn sóng rồi ; chặn ; các khối ; cản ; dãy nhà mới ; dãy nhà nữa ; dãy nhà ; dãy phố nữa ; dãy phố ; gạch ; hình khối ; hạn chế ; hộp block ; khu nhà ; khu ; khô ; khô ́ i ; khô ́ ; khối hình ; khối lớn ; khối nhà ; khối ; lô đất ; lượng sống ; lốc ; móng ; ngăn chặn ; ngăn ; nhà ở ; những ngăn trở ; những nhóm độc ; những tảng đá ; những viên gạch ; những viên ngạch ; phận ; sẽ chặn ; tòa nhà ; tảng mà qua ; tảng ; viên gạch ; vật liệu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anvil-block
|
-block)
/'ænvilblɔk/ * danh từ - để đe |
|
back-blocks
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc) |
|
block letter
|
* danh từ
- chữ viết rời nhau (như trong chữ in) |
|
block-buster
|
* danh từ
- (từ lóng) bom tấn |
|
block-system
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) hệ thống tín hiệu chặn đường |
|
chock-a-block
|
* tính từ
- (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm |
|
drawing-block
|
* danh từ
- sổ lề để vẽ |
|
horse-block
|
* danh từ
- bệ (để) trèo (lên) ngựa |
|
monkey-block
|
* danh từ
- ròng rọc xoay |
|
pillow-block
|
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa |
|
plummer-block
|
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì |
|
shaving-block
|
* danh từ
- cục phèn xoa (sau khi cạo râu) |
|
slide-block
|
* danh từ
- (kỹ thuật) con trượt |
|
stumbling-block
|
* danh từ
- vật chướng ngại - hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự |
|
wood-block
|
* danh từ
- mộc bản |
|
zinc-block
|
* danh từ
- (ngành in) bản kẽm |
|
address block
|
- (Tech) khối địa chỉ
|
|
allocated block
|
- (Tech) khối được phân định
|
|
begin block
|
- (Tech) khối bắt đầu
|
|
block address
|
- (Tech) địa chỉ khối
|
|
block cancel character
|
- (Tech) ký tự bỏ khối
|
|
block check character
|
- (Tech) ký tự kiểm khối
|
|
block data
|
- (Tech) dữ kiện khối
|
|
block device
|
- (Tech) thiết bị khối
|
|
block diagram
|
- (Tech) sơ đồ khối
|
|
block gap
|
- (Tech) khoảng cách (ký lục) khối = interblock gap
|
|
block ignore character = block cancel character
|
|
|
block length
|
- (Tech) độ dài khối
|
|
block mark
|
- (Tech) dấu khối
|
|
block nesting
|
- (Tech) lồng khối
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
