English to Vietnamese
Search Query: blinks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blinks
|
chớp mắt ; chớp nháy ; nhấp nháy ; nó chớp ;
|
|
blinks
|
chớp mắt ; chớp nháy ; nhấp nháy ; nó chớp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blinks; blinking chickweed; montia lamprosperma; water chickweed
|
small Indian lettuce of northern regions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blinking
|
- (Tech) chớp tắt, nhấp nháy ()
|
|
snow-blink
|
* danh từ
- phản quang lên trời của tuyết, băng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
