English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bitches

Probably related with:
English Vietnamese
bitches
ba trợn ; bà ; bọn chó chết ; bọn chó ; bọn hồ ly ; bọn đĩ ; chó cái này ; chó cái ; chơi ; con chó cái ; con khốn đó ; con mụ khốn kiếp ; con điếm ; con điếm đó ; các em ; họ ; hồ ly ; khốn kiếp ; mét ; mấy cô ; mấy thằng con hoang ; mấy ả lẳng lơ ; những con chó cái ; nào chơi tao ; này ; nữ ; quỷ ; ta chơi ; tên khốn ; vincent ; đám điếm ; đánh ; đó ; đĩ mới ; đầm đấy ; đồ khốn ;
bitches
ba trợn ; bọn chó chết ; bọn chó ; bọn hồ ly ; bọn đĩ ; chó cái này ; chó cái ; chơi ; con chó cái ; con khốn đó ; con mụ khốn kiếp ; con quỷ ; con điếm ; con điếm đó ; các em ; ghét ; họ ; hồ ly ; khốn kiếp ; mét ; mấy cô ; mấy thằng con hoang ; mấy ; mấy ả lẳng lơ ; những con chó cái ; nào chơi tao ; này ; nữ ; ta chơi ; tên khốn ; vincent ; đàn bà ; đám điếm ; đánh ; đó ; đĩ mới ; đầm đấy ; đồ khốn ;

May related with:
English Vietnamese
bitch
* danh từ
- con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
- khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc
!son of a bitch
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ
bitch
bi ; bà ta ; bà vợ thúi ; bà ; bé gái ; bé ; bạn ấy ; bất lực ; bằng ; bọn đĩ ; chó chết ; chó con ; chó cái kia ; chó cái ; chó cái đó ; chó cái ấy có ; chó cái ấy ; chó má ; chó mẹ ; chó ; chó đó ; chó đẻ ; chơi con điếm ; chết tiệt kia ; chết tiệt ; chết ; con chó cái ; con chó ; con chó đẻ ; con chồn cái ; con khô ; con khô ́ n ; con khô ́ ; con khốn kia ; con khốn ; con kia ; con mu ; con mă ; con mă ́ ; con mẹ mày ; con mụ ; con nhỏ ; con quỉ ; con quỷ cái ; con quỷ cái ạ ; con quỷ ; con sói cái ; con tiện nhân ; con ; con điếm ; con đĩ chó ; con đĩ ; cái quỷ ; cái ; cô ấy ; cờ hó ; dạn ; ghét ; giống này ; gái dâm đãng ; gái hư ; gái ; gái ăn chơi ; hoang ; hư đi ; hả con trai ; khó chịu ; khó ; khô ; khốn kia ; khốn kiếp ; khốn này ; khốn nạn ; khốn ; khốn đó ; kiếp ; ly ; lão ta ; lão ; lả ; lải ; lẳng lơ ; lực ; michelle ; mu ; mày ; mái già ấy ; mấy con điếm ; mắc ; mẹ nó ; mụ già ; mụ khốn nạn đó ; mụ lẳng lơ đó đi ; mụ mập chết tiệt ; mụ ; mụ đó ; na ; na ̀ ; ngu ; người lẳng lơ ; người đàn bà điên ; nhãi này ; nhãi đấy ; nhỏ này ; nó ; pearl ; quỷ cái ; quỷ sứ ; quỷ ; quỷ đó ; quỷ ạ ; ranh ấy ; rưởi ; t bâ ; t con ; thâ ; thật ; thằng chó ; thằng khốn ; thằng pê đê ; tiện nhân ; tên khốn ; tên ; vện ; what do you want ; yêu ; đe ; đe ̉ ; đi ; điếm ; điếm đó ; đm ; đáng ghét ; đáng đời tên khốn ; đâu ; đó ; đóa ; đô ; đô ̀ mâ ́ t da ; đô ̀ mâ ́ t da ̣ ; đĩ lẳng lơ ; đĩ ; đẻ ; đồ chó cái ; đồ chó ; đồ chết tiệt ; đồ chồn cái ; đồ khốn kiếp ; đồ khốn ; đồ lẳng lơ ; đồ ngu ; đồ quỷ ; đồ ; đồ điếm ; đồ đàn bà ; ơi ; ưa không ; ưa ; ́ thâ ; ả khốn ; ả yêu nghiệt đó ; ả ; ả điếm ; ả đàn bà ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: