English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: biscuits

Probably related with:
English Vietnamese
biscuits
bánh bích qui ; bánh qui ; bánh quy ; bánh quy đấy ; bánh ; chiếc bánh quy ; cái bánh qui ; cái bánh ; dọn bánh ; qui ; trứng ; ăn bánh quy ;
biscuits
bánh bích qui ; bánh qui ; bánh quy ; bánh quy đấy ; bánh ; chiếc bánh quy ; cái bánh qui ; cái bánh ; qui ; trứng ; ăn bánh quy ;

May related with:
English Vietnamese
biscuit-throw
* danh từ
- (hàng hải) quãng ngắn
dog-biscuit
* danh từ
- bánh quy cho chó ăn
sea-biscuit
-bread)
/'si:bread/
* danh từ
- bánh quy khô (của thuỷ thủ)
ship biscuit
* danh từ
- bánh quy rắn (dùng trong những cuộc hành trình xa trên tàu thuỷ)
soda biscuit
* danh từ
- bánh quy thuốc muối (có pha natri hyđrocacbonat)
water-biscuit
* danh từ
- bánh quy cứng
dog biscuit
* danh từ
- bánh quy cho chó
rock-biscuit
* danh từ
- (Anh) bánh quy nhân quả
ship's biscuit
* danh từ
- bánh bích quy cứng (loại xoàng, ngày trước dùng để ăn trong những chuyến đi xa)
wine-biscuit
* danh từ
- bánh qui sấy (để uống rượu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: