English to Vietnamese
Search Query: birdbrain
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
birdbrain
|
não chim ;
|
|
birdbrain
|
não chim ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
birdbrain; addle-head; addlehead; loon
|
a person with confused ideas; incapable of serious thought
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
birdbrained
|
* tính từ
- ngu xuẩn, ngốc nghếch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
