English to Vietnamese
Search Query: bioterrorism
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bioterrorism
|
lĩnh vực khủng bố sinh học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bioterrorism; biological terrorism
|
terrorism using the weapons of biological warfare
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bioterror
|
bị nhiễm độc ; nhiễm độc sinh học ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
