English to Vietnamese
Search Query: bills
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bills
|
bill ; bills được ; chi phí ; các hoá đơn thanh toán ; các hoá đơn ; dự luật ; hoá đơn ; hóa đơn của ; hóa đơn rồi cơ mà ; hóa đơn tháng ; hóa đơn ; ko hiểu ; mệnh giá ; những đồng tiền ; nữa ; phí ; số hoá đơn ; thanh toán chi phí cho ; thù lao ; tiền mệnh giá ; tiền ; toán hoá đơn ; toán hết hóa đơn ; tờ nữa ; tờ ; điều luật ; đơn gởi ; đơn mà ; đơn ;
|
|
bills
|
bill ; bills được ; chi phí ; các hoá đơn ; dự luật ; hoá đơn ; hóa đơn của ; hóa đơn rồi cơ mà ; hóa đơn tháng ; hóa đơn ; mệnh giá ; những đồng tiền ; nữa ; phiếu ; phí ; số hoá đơn ; tiền mệnh giá ; tiền ; toán hoá đơn ; toán hết hóa đơn ; tờ nữa ; tờ ; điều luật ; đơn gởi ; đơn mà ; đơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bills only
|
- (Econ) Chỉ có nghiệp vụ hối phiếu.
+ Chủ thuyết thịnh hành ở Mỹ những năm 1950, cho rằng khi tham gia vào CÁC NGHIỆP VỤ THỊ TRƯỜNG MỞ, HỆ THỐNG DỰ TRỮ LIÊN BANG chỉ tiến hành các nghiệp vụ mua bán hối phiếu. Điều này dựa trên quan điểm rằng bằng các tập trung vào thị trường vốn ngắn hạn, những nghiệp vụ này sẽ đạt được ảnh hưởng dự tính trước đối với khả năng chuyển hoán của ngân hàng với ít xáo trộn nhất đối với thị trường tài chính nói chung. Đồng thời những thay đổi diễn ra với lãi suất ngắn hạn sẽ ảnh hưởng đến các thị trường khác thông qua phương tiện thông thường của các điều chỉnh danh mục đầu tư của ngươi nước ngoài nắm giữ. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
