English to Vietnamese
Search Query: billions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
billions
|
cả triệu ; cả tỷ ; của tỷ ; ha ̀ ng ti ; hàng hàng tỷ ; hàng triệu ; hàng triệu đô ; hàng tỉ người ; hàng tỉ năm ; hàng tỉ ; hàng tỉ đô ; hàng tỷ người ; hàng tỷ ; hàng tỷ đồng ; ti ̉ ha ; triệu ; tỉ phú ; tỉ ; tới hàng tỷ đô ; từ hàng tỷ ; tỷ người ; tỷ ; tỷ đô ; đô la ; ̉ đô la ;
|
|
billions
|
cả tỷ ; của tỷ ; hàng hàng tỷ ; hàng triệu ; hàng triệu đô ; hàng tỉ người ; hàng tỉ năm ; hàng tỉ ; hàng tỉ đô ; hàng tỷ người ; hàng tỷ ; hàng tỷ đồng ; ng ti ; ti ; ti ̉ ha ; ti ̉ đô la ; triệu ; tỉ phú ; tỉ ; tới hàng tỷ đô ; từ hàng tỷ ; tỷ người ; tỷ ; tỷ đô ; ̀ ng ti ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
billion
|
* danh từ
- (Anh, Đức) nghìn tỉ - Pháp tỉ nghìn triệu |
|
billion
|
dollar ; hàng tỉ ; hàng tỷ ; nghìn triệu ; nghìn ; ti ; ti ̉ ; triệu ; ty ; ty ̉ ; tí ; tỉ lên ; tỉ người như ; tỉ người ; tỉ usd ; tỉ ; tỉ đô la ; tỉ đô ; tỉ động ; tỷ người ; tỷ usd cho ; tỷ usd ; tỷ ; tỷ độ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
