English to Vietnamese
Search Query: bidders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bidders
|
người đặt mua lắm ; thoát ;
|
|
bidders
|
người đặt mua lắm ; thoát ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bidder
|
* danh từ
- người trả giá =the highest bidder+ người trả giá cao nhất - người mời - người xướng bài (bài brit) |
|
bidder
|
giá ; người trả giá ; nào trả giá ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
