English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bewitched

Probably related with:
English Vietnamese
bewitched
bùa ; bỏ bùa ; đã mê hoặc ;
bewitched
bùa ; bỏ bùa ; đã mê hoặc ;

May be synonymous with:
English English
bewitched; ensorcelled
under a spell

May related with:
English Vietnamese
bewitching
* tính từ
- làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)
bewitchment
* danh từ
- sự bỏ bùa mê
- sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: