English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bestowed

Probably related with:
English Vietnamese
bestowed
ban cho ; ban tặng ; ban ; cho ; gì ; trao cho ;
bestowed
ban cho ; ban tặng ; ban ; gì ; trao cho ;

May related with:
English Vietnamese
bestowal
* danh từ
- sự tặng, sự cho
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: