English to Vietnamese
Search Query: broking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
broking
|
* danh từ
- nghề môi giới |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
broking
|
* danh từ
- nghề môi giới |
|
stock-broking
|
* danh từ
- sự mua bán cổ phần chứng khoán |
|
stone-broke
|
-broke)
/'stounibrouk/ * tính từ - (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi |
|
stony-broke
|
-broke)
/'stounibrouk/ * tính từ - (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
