English to Vietnamese
Search Query: berlin
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
berlin
|
berlin trước ; berlin đang ; bá ; béclin ; chuyện ; tiên ; việc berlin ; vu ̣ berlin ; xóa ; điều ; đức ; ở berlin ;
|
|
berlin
|
berlin đang ; bá ; béclin ; chuyện ; dự ; tiên ; việc berlin ; vu ̣ berlin ; xóa ; điều ; đức ; ở berlin ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
berlin; german capital
|
capital of Germany located in eastern Germany
|
|
berlin; irving berlin; israel baline
|
United States songwriter (born in Russia) who wrote more than 1500 songs and several musical comedies (1888-1989)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
berlin
|
berlin trước ; berlin đang ; bá ; béclin ; chuyện ; tiên ; việc berlin ; vu ̣ berlin ; xóa ; điều ; đức ; ở berlin ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
