English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brokenness

Best translation match:
English Vietnamese
brokenness
- xem broken

May related with:
English Vietnamese
broken wind
* danh từ
- bệnh thở hổn hển (ngựa)
broken-down
* tính từ
- hỏng, xộc xệch (máy móc)
- suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...)
broken-hearted
* tính từ
- đau lòng, đau khổ
heart-broken
* tính từ
- rất đau buồn, đau khổ
wind-broken
* tính từ
- thở hổn hển, đứt hi (ngựa)
broken circuit
- (Tech) mạch hở, mạch đứt
broken line
- (Tech) đường gẫy
broken home
* danh từ
- gia đình tan nát vì bố mẹ ly dị nhau
broken reed
* danh từ
- kẻ vô tích sự, chẳng làm được trò trống gì
brokenness
- xem broken
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: