English to Vietnamese
Search Query: benefited
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
benefited
|
hưởng lợi ; hưởng ; thu lợi ;
|
|
benefited
|
hưởng lợi ; hưởng ; thu lợi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
benefit-club
|
-club)
/'benifit'klʌb/ * danh từ - hội tương tế |
|
benefit-society
|
-club)
/'benifit'klʌb/ * danh từ - hội tương tế |
|
fringe-benefit
|
* danh từ
- phúc lợi phụ; phụ cấp ngoài |
|
sick-benefit
|
* danh từ
- tiền trợ cấp ốm đau |
|
strike benefit
|
* danh từ
- trợ cấp đình công |
|
benefit-cost ratio
|
- (Econ) Tỷ số chi phí-lợi ích.
+ Xem COST-BENEFIT ANALYSIS. |
|
benefit-cost analysis
|
- (Econ) Phân tích lợi ích chi phí.
+ Xem COST-BENEFIT ANALYSIS. |
|
benefit principle
|
- (Econ) Nguyên tắc đánh thuế theo lợi ích.
+ Một lý thuyết truyền thống về ĐÁNH THUẾ cho rằng gánh nặng về thuế nên được phân bổ giữa những người trả thuế theo lợi ích mà họ nhận được từ việc cung cấp hàng hoá công cộng. |
|
cost - benefit analysis
|
- (Econ) Phân tích chi phí - lợi ích.
+ Khung khái niệm để đánh giá các dự án đầu tư trong khu vực chính phủ, mặc dù nó có thể được mở rộng sang bất cứ dự án khu vực tư nhân nào. |
|
fringe benefit
|
- (Econ) Phúc lợi phi tiền tệ.
+ Tất cả các yếu tố phi tiền công hay tiền lương trong tổng lợi ích bằng tiền mà một người đi làm nhận được từ công việc của mình. |
|
housing benefit
|
- (Econ) Lợi nhuận nhà ở.
+ Xem BEVERIDGE REPORT. |
|
social benefit
|
- (Econ) Lợi ích xã hội.
+ Tổng những lợi ích đạt được từ một hành động hoặc một dự án dành cho bất kỳ người nào. |
|
supplementary benefit
|
- (Econ) Trợ cấp bổ sung.
+ Khoản thanh toán duy trì thu nhập mà đã có lúc tạo thành một phần của hệ thống an sinh xã hội của Anh quốc. Các khoản thanh toán được trả cho những người không có việc làm đồng thời không đi học chính quy và những người mà nguồn lực tài chính của họ ít hơn một mức tính toán về nhu cầu. |
|
unemployment benefit
|
- (Econ) Trợ cấp thất nghiệp.
+ Khoản thanh toán cho một cá nhân thất nghiệp. |
|
child benefit
|
* danh từ
- trợ cấp nuôi con |
|
cost benefit
|
- thuộc ngữ
|
|
cost-benefit
|
- (ktế) quan hệ vốn lãi
|
|
sickness benefit
|
* danh từ
- trợ cấp ốm đau (do nhà nước trả) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
