English to Vietnamese
Search Query: benchmarking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
benchmarking
|
kiểm tra ;
|
|
benchmarking
|
kiểm tra ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
benchmark program
|
- (Tech) chương trình kiểm chuẩn
|
|
benchmark test
|
- (Tech) thử chuẩn, kiểm chuẩn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
