English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: belts

Probably related with:
English Vietnamese
belts
dây an toàn vào ; dây an toàn ; dây lưng ; dây ; quan trọng đã đến ; thắt lưng ; tôi ; đai an toàn ; đai ;
belts
da ; dây an toàn vào ; dây an toàn ; dây lưng ; dây ; quan trọng đã đến ; thắt lưng ; tôi ; đai an toàn ; đai ;

May related with:
English Vietnamese
belt-line
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện vành đai (vòng quanh thành phố)
cartridge-belt
* danh từ
- thắt lưng đạn
- băng đạn (súng liên thanh)
cross-belt
* danh từ
- băng đạn đeo chéo qua vai
driving-belt
* danh từ
- (kỹ thuật) curoa truyền
safety-belt
* danh từ
- dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế ngồi)
sanitary belt
* danh từ
- dây lưng đeo khố (của phụ nữ khi có kinh)
seat belt
* danh từ
- đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho khỏi xóc...)
shoulder-belt
* danh từ
- dây đeo súng (quàng qua vai)
storm-belt
-zone)
/'stɔ:mzoun/
* danh từ
- vành đai bão
swimming-belt
* danh từ
- phao bơi
sword-belt
* danh từ
- đai đeo gươm
belting
* danh từ
- trận đòn
conveyor belt
* danh từ
- băng tải (chuyển hàng hóa ở phi trường)
fog-belt
* danh từ
- vành đai sương mù
green belt
* danh từ
- khu vựcxanh tươi bao quanh thành phố, vành đai xanh
inertia seat-belt
* danh từ
- đai lưng buộc vào chỗ ngồi gắn liền với vành an toàn
life belt
* danh từ
- đai cứu đắm
sandwich-belt
* danh từ
- đai nhiều lớp
seat-belt
* danh từ
- đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào ghế ngồi)
suspender belt
* danh từ
- đai để móc bít tất (đồ lót của phụ nữ giống như cái thắt lưng đeo quanh eo, có dây để treo giữ căng bít tất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: