English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: belongs

Probably related with:
English Vietnamese
belongs
chủ ; cũ ; của ; dài ; dành cho ; dành ; ko ; là của ; là thuộc ; là thần ; là ; nhà của ; này là của ; nên ; phù hợp ; phải là món đồ cực quý ; phải ; phụ thuộc ; sơ ̉ hư ; sẽ thuộc về ; thuô ; thuô ̣ c vê ; thuô ̣ c vê ̀ chô ; thuô ̣ c vê ̀ ; thuộc về ; tiền này của ; tùy thuộc ; đều là của ; đều thuộc ; đồng ý ;
belongs
chủ ; cũ ; của ; dài ; dành cho ; dành ; ko ; là của ; là thuộc ; là ; nhà của ; này là của ; nên ; phù hợp ; phải ; phụ thuộc ; sơ ̉ hư ; sẽ thuộc về ; thuô ; thuô ̣ c vê ; thuô ̣ c vê ̀ ; thuộc về ; thuộc ; tiền này của ; tùy thuộc ; đều là của ; đều thuộc ;

May related with:
English Vietnamese
belongings
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
- bà con họ hàng (của ai)
- những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: