English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: believed

Probably related with:
English Vietnamese
believed
cho là ; cho rằng có ; cho rằng ; cho ; có tin ; cũng tin rằng ; cũng tin ; cứ nghĩ ; cứ tin ; dám tin ; i đa ̃ tin tươ ; lại tin ; lại tin điều ; mới tin ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ ; người tin chúa ; người tin ; người đã tin là ; người được ; rằng ; thì tin ; tin bản ; tin chắc rằng ; tin là ; tin là đã được ; tin lời ; tin nổi ; tin ră ; tin ră ̀ ; tin rằng ; tin rằng đó ; tin theo ; tin tường ; tin tưởng rằng ; tin tưởng ; tin vào ; tin vào điều ; tin ; tin điều ; tâm hồn ; tưởng như ; tưởng thiệt ; tưởng ; đa ̃ tin tươ ; đa ̃ tin ; đáng tin ; đã nghĩ rằng ; đã nhờ ; đã tin cậy ; đã tin là ; đã tin rằng ; đã tin tưởng ; đã tin vào ; đã tin ; đã tin đến ; đã ; được cho ; được tin ; đều tin theo ; đều tin ; đều ; ̀ cho ; ̀ i đa ̃ tin tươ ; ̃ tin ; ấy tin vào ;
believed
cho là ; cho rằng có ; cho rằng ; cho ; có tin ; cũng tin rằng ; cũng tin ; cứ nghĩ ; cứ tin ; dám tin ; hô ; hẳn ; i đa ̃ tin tươ ; lại tin ; lại tin điều ; mới tin ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ ; nghịch ; ngơ ; người tin chúa ; người tin ; người đã tin là ; ngờ ; nhiễm ; rằng ; thì tin ; tin bản ; tin chắc rằng ; tin là ; tin là đã được ; tin lời ; tin nổi ; tin ră ; tin ră ̀ ; tin rằng ; tin rằng đó ; tin theo ; tin tường ; tin tưởng rằng ; tin tưởng vào ; tin tưởng ; tin vào ; tin vào điều ; tin ; tin điều ; tâm hồn ; tưởng như ; tưởng thiệt ; tưởng ; đa ̃ tin tươ ; đa ̃ tin ; đáng tin ; đã nghĩ rằng ; đã nhờ ; đã tin cậy ; đã tin là ; đã tin rằng ; đã tin tưởng ; đã tin vào ; đã tin ; đã tin đến ; được cho ; được tin ; đều tin theo ; đều tin ; ̀ cho ; ̃ tin ; ấy tin vào ;

May related with:
English Vietnamese
believable
* tính từ
- có thể tin được
believe
* động từ
- tin, tin tưởng
=to believe in something+ tin tưởng ở ai
- cho rằng, nghĩ rằng
=I believe him to be sincere+ tôi cho rằng nó thành thật
!to make believe
- làm ra vẻ, giả vờ
believer
* danh từ
- người tin, tín đồ
believably
* phó từ
- đáng tin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: