English to Vietnamese
Search Query: belching
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
belching
|
ợ ;
|
|
belching
|
ợ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
belching; belch; burp; burping; eructation
|
a reflex that expels gas noisily from the stomach through the mouth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
belch
|
* danh từ
- sự ợ - sự phun lửa, sự bùng lửa - tiếng súng; tiếng núi lửa phun * động từ - ợ - phun ra (khói, lửa, đạn, lời chửi rủa, lời nói tục...) =a volcano belches smoke and ashes+ núi lửa phun khói và tro |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
