English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beings

Probably related with:
English Vietnamese
beings
chúng sinh ; con người ; loài ; người ; những con người ; những loài ; những người ; những sinh vật ; những thế lực ; những thực thể ; những tạo vật ; những ; sinh linh ; sinh vật ; vật thể ;
beings
chúng sinh ; con người ; loài ; người ; những con người ; những loài ; những người ; những sinh vật ; những thế lực ; những thực thể ; những tạo vật ; những ; sinh linh ; sinh vật ; vật thể ;

May related with:
English Vietnamese
being
* danh từ
- sinh vật; con người
=human being+ con người
- sự tồn tại; sự sống
=in being+ tồn tại; sống
- bản chất; thể chất (con người)
!to come into being
- (xem) come
!the Supreme Being
- đấng chí tôn Thượng đế
* tính từ
- hiện tại, hiện nay, này
=for the time being+ trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: