English to Vietnamese
Search Query: beijing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beijing
|
bên trung quốc mà ; bên trung quốc ; bắc kinh có ; bắc kinh nào cả ; bắc kinh nào ; bắc kinh ; của bắc kinh ; khắp bắc kinh mà ; khắp bắc kinh ; kinh ; ngài từ ; thì bắc kinh ; à ; ở bắc kinh ;
|
|
beijing
|
bên trung quốc mà ; bên trung quốc ; bắc kinh có ; bắc kinh nào cả ; bắc kinh nào ; bắc kinh ; bắc ; của bắc kinh ; khắp bắc kinh mà ; khắp bắc kinh ; kinh ; ngài từ ; thì bắc kinh ; ở bắc kinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beijing; capital of red china; peiping; peking
|
capital of the People's Republic of China in the Hebei province in northeastern China; 2nd largest Chinese city
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
