English to Vietnamese
Search Query: beasts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beasts
|
chê ; con quái thú ; con sanh vật ; con thu ; con thu ́ vi ; con thu ́ vi ̃ ; con thu ́ ; con thú ; các loài thú ; cầm thú ; loài thú vật ; loài thú ; loài vật ; lũ thú vật ; mấy con vật ; ng con thu ; ng con thu ́ ; ngựa nữa ; những con quái vật ; những con thú ; những con ; quái thú ; quái thú đó ; sanh vật ; sanh vật đều ; súc vật nữa ; súc vật ta ; súc vật ; thô lỗ ; thú dữ ; thú nữa chứ ; thú rừng xé ; thú rừng ; thú vật ; thú ; thú ăn ; thú ấy ; vật hay động ; vật ; động vật ;
|
|
beasts
|
con quái thú ; con sanh vật ; con thú ; các loài thú ; cầm thú ; loài thú vật ; loài thú ; loài vật ; lũ thú vật ; mấy con vật ; những con quái vật ; những con thú ; quái thú ; quái thú đó ; sanh vật ; sanh vật đều ; súc vật nữa ; súc vật ta ; súc vật ; thô lỗ ; thú dữ ; thú nữa chứ ; thú rừng xé ; thú rừng ; thú vật ; thú ; thú ăn ; thú ấy ; vật hay động ; vật ; động vật ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beast
|
* danh từ
- thú vật, súc vật =beast of prey+ thú săn mồi - (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc - người hung bạo - người mình ghét !the Beast - kẻ thù của Chúa !the beast - thú tính (trong con người) |
|
beast
|
bầy vật ; con gà ; con khác ; con qua ; con quái thú ; con quái vật khác ; con quái vật ; con quái ; con quỷ ; con thú không ; con thú nào ; con thú ; con vật ; con ; có loài thú ; của loài vật ; dã tâm ; i thú ; loài thú ; loài vật ; loài ; là thú vật ; lập tức ; mãnh thú ; một con thú ; ngoài con thú ; nhanh ; nào thú rừng ; quái thú ; quái vật ; quỷ sứ ; quỷ đó ; sanh vật ; súc sinh ; súc vật ; t con qua ́ i vâ ; t con qua ́ i vâ ̣ ; thú kia ; thú nuôi ; thú rừng ; thú vật ; thú ; thú đó ; thú đó đi ; thú ♪ ♪ ; thằng quái vật ; tên quái thú ; vật ; xi ; ác thú ; đã thú ; độc ác ; ̣ t con qua ́ i vâ ; ấy ; ♪ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
