English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bearings

Probably related with:
English Vietnamese
bearings
hướng ; khiển ; mua đủ mọi thứ ; phong thái ; đạn ;
bearings
hướng ; khiển ; mua đủ mọi thứ ; phong thái ; đạn ;

May related with:
English Vietnamese
ant-bear
* danh từ
- thú ăn kiến lớn
bear-baiting
* danh từ
- trò trêu gấu (thả chó săn cho trêu chọc một con gấu bị xích)
bearing
* danh từ
- sự mang
- sự chịu đựng
=his conceit it past (beyond all) bearing+ không ai chịu được cái tính tự cao tự đại của nó
- sự sinh nở, sự sinh đẻ
=child bearing+ sự sinh con
=to be in full bearing+ đang trong thời kỳ sinh nở (đàn bà); đang ra quả (cây);
=to be past bearing quá thời kỳ sinh nở+ thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
=modest bearing+ thái độ khiêm tốn
- phương diện, mặt (của một vấn đề)
=to examine a question in all its bearings+ xem xét một vấn đề trên mọi phương diện
- sự liên quan, mối quan hệ
=this remark has no bearing on the question+ lời nhận xết ấy không có liên quan gì tới vấn đề
- ý nghĩa, nghĩa
=the precise bearing of the word+ nghĩa chính xác của từ đó
- (kỹ thuật) cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê
=ball bearings+ vòng bi, ổ bi (xe đạp...)
- (hàng hải); (hàng không) quân... vị trí phương hướng
=to take one's bearings+ xác định vị trí, định rõ phương hướng (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
=to lose one's bearings+ lạc mất phương hướng không biết mình ở đâu (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- (số nhiều) hình vẽ và chữ đề (trên quốc huy, huy hiệu...)
polar bear
* danh từ
- gấu trắng
sloth-bear
* danh từ
- (động vật học) gấu lợn
teddy bear
* danh từ
- con gấu bông (đồ chơi trẻ con)
white bear
* danh từ
- (động vật học) gấu trắng
woolly-bear
* danh từ
- (động vật học) sâu róm
bears
- (Econ) Người đầu cơ giá xuống.
+ Những cá nhân tin rằng giá chứng khoán hoặc trái khoán sẽ giảm và do đó bán những chứng khoán hy vọng rằng có thể mua lại ở mức giá thấp hơn.
bear-hug
* danh từ
- sự ôm hôn khắn khít
great bear
* danh từ
- chòm sao gấu lớn, đại hùng tinh
snow-bear
* danh từ
- gấu trắng
white-bear
* danh từ
- (động từ) gấu trắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: