English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beads

Probably related with:
English Vietnamese
beads
chuối ; chuỗi hạt pha lê ; chuỗi hạt ; hạt ; thiên thạch này ; vòng ;
beads
chuối ; chuỗi hạt pha lê ; chuỗi hạt ; hạt ; thiên thạch này ; vòng ;

May be synonymous with:
English English
beads; string of beads
several beads threaded together on a string

May related with:
English Vietnamese
beading
* danh từ
- sự xâu thành chuỗi
- sự đọng lại thành giọt
- miếng gỗ dài trên có những hạt tròn; hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt
bead capacitor
- (Tech) bộ điện dung hình chuỗi
bead transistor
- (Tech) đèn tinh thể hạt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: