English to Vietnamese
Search Query: beached
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beached
|
cho ;
|
|
beached
|
cho ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beach umbrella
|
* danh từ
- dù che ở bãi biển |
|
beach-comber
|
* danh từ
- người sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển - đợt sóng tràn vào bờ |
|
beach-head
|
* danh từ
- (quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí đầu cầu |
|
beach-la-mar
|
* danh từ
- tiếng Anh địa phương ở miền tây Thái bình dương |
|
beach-master
|
* danh từ
- (quân sự) sĩ quan chỉ huy cuộc đổ bộ |
|
beach-rest
|
* danh từ
- cái tựa lưng (dùng ở bãi biển) |
|
beach buggy
|
* danh từ
- xe nhỏ có động cơ dùng để đua ở các bờ biển, đất hoang |
|
beach-ball
|
* danh từ
- quả bóng nhẹ, được thổi căng để làm trò chơi trên biển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
