English to Vietnamese
Search Query: broadsheet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
broadsheet
|
* danh từ
- giấy khổ rộng chỉ in một mặt - biểu ngữ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
broadsheet; bill; broadside; circular; flier; flyer; handbill; throwaway
|
an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
broadsheet
|
* danh từ
- giấy khổ rộng chỉ in một mặt - biểu ngữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
