English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: banged

Probably related with:
English Vietnamese
banged
bị đập ; hẹn đều ; phang ; đã quan hệ ; đập ;
banged
bị đập ; hẹn đều ; phang ; đã quan hệ ; đập ;

May related with:
English Vietnamese
bang-tail
* danh từ
- ngựa cộc đuôi
bang-up
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ, chiến, lạ thường
slap-bang
* phó từ
- thình lình, đột nhiên
- mạnh mẽ, dữ dội; ầm ĩ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ẩu, bừa; liều lĩnh
whizz-bang
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanh
bang-bang control
- (Tech) điều khiển kiểu đóng-mở [TQ]
big bang
- (Econ) Vụ đảo lộn lớn.
+ Một cụm thuật ngữ phổ biến dùng để miêu tả những thay đổi về các quy chế ở London- trung tâm tài chính của Anh vào tháng 10/1986.
gang-bang
* danh từ
- trường hợp nhiều người thay phiên nhau hiếp dâm một người; trường hợp hiếm dâm tập thể
* ngoại động từ
- hiếp dâm theo cách nói trên
slam-bang
* tính từ, adv
- hết sức ầm ĩ; dữ dội
- lơ đễnh; cẩu thả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: