English to Vietnamese
Search Query: bandying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bandying
|
nói đi nói lại ;
|
|
bandying
|
nói đi nói lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bandy
|
* ngoại động từ
- ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...) =to bandy words with someone+ điều qua tiếng lại với ai - bàn tán =to have one's name bandied about+ là đầu đề bàn tán, trở thành đầu đề bàn tán * danh từ - (thể dục,thể thao) bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng - gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu) * tính từ - vòng kiềng (chân) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
