English to Vietnamese
Search Query: adequate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
adequate
|
* tính từ
- đủ, đầy đủ =the supply is not adequate to the demand+ số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu - tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng =to be adequate to one's post+ xứng đáng với vị trí công tác của mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
adequate
|
cung cấp đủ ; các bằng ; một từ chuẩn ; phù hợp ; thích hợp ; tương xứng ; được cung cấp đủ ; đầy đủ ; đủ ; đủ được một ;
|
|
adequate
|
cung cấp đủ ; các bằng ; một từ chuẩn ; phù hợp ; thích hợp ; tương xứng ; được cung cấp đủ ; đầy đủ ; đủ ; đủ được một ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
adequate; equal
|
having the requisite qualities or resources to meet a task
|
|
adequate; decent; enough
|
sufficient for the purpose
|
|
adequate; fair to middling; passable; tolerable
|
about average; acceptable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adequate
|
* tính từ
- đủ, đầy đủ =the supply is not adequate to the demand+ số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu - tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng =to be adequate to one's post+ xứng đáng với vị trí công tác của mình |
|
adequateness
|
* danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ - sự tương xứng, sự đứng đáng; sự thích hợp, sự thích đáng, sự thoả đáng |
|
adequation
|
* danh từ
- sự san bằng - vật tương đương; điều tương đương |
|
adequately
|
* phó từ
- tương xứng, thích đáng, thoả đáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
