English to Vietnamese
Search Query: ballots
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ballots
|
phiếu bầu ;
|
|
ballots
|
phiếu bầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ballot-box
|
* danh từ
- hòm phiếu |
|
ballot-paper
|
* danh từ
- phiếu bầu, lá phiếu, lá thăm |
|
absentee ballot
|
* danh từ
- việc bỏ phiếu trước của những cử tri nào không thể có mặt vào ngày bầu cử chính thức |
|
balloter
|
- xem ballot
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
