English to Vietnamese
Search Query: backers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
backers
|
những người ủng hộ ;
|
|
backers
|
những người ủng hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backer
|
* danh từ
- người giúp đỡ, người ủng hộ |
|
backer
|
nhà tài trợ ; ủng hộ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
