English to Vietnamese
Search Query: backed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
backed
|
bảo đảm ; chùng chân ; chảy ; hậu thuẫn ; lùi ; rụt ; sao lưu ; đã giúp ; đã hỗ trợ cho ; đã hỗ trợ ; đã trao ; đã ủng hộ ; đóng yên ; được bảo đảm ; được ; đứng ; ủng hộ ;
|
|
backed
|
bảo đảm ; chùng chân ; chảy ; hậu thuẫn ; lùi ; rụt ; sao lưu ; thuẫn ; đã giúp ; đã hỗ trợ cho ; đã hỗ trợ ; đã trao ; đã ủng hộ ; đóng yên ; được bảo đảm ; được ; đứng ; ủng hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backing
|
* danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ - (the backing) những người ủng hộ - sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách) - sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui - sự trở chiều (gió) |
|
crook-backed
|
* tính từ
- gù lưng |
|
huckle-backed
|
* tính từ
- gù lưng, có bướu ở lưng |
|
sway-backed
|
* tính từ
- võng lưng quá (ngựa) |
|
bow-backed
|
* tính từ
- gù lưng |
|
razor-backed
|
* tính từ
- có lưng nhọn và hẹp = a razor-backed horse+con ngựa lưng nhọn và hẹp |
|
turtle-backed
|
* tính từ
- lồi; phồng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
