English to Vietnamese
Search Query: broad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
broad
|
* tính từ
- rộng =a broad street+ phố rộng - bao la, mênh mông =the broad ocean+ đại dương bao la - rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng =broad view+ quan điểm rộng rãi - rõ, rõ ràng =broad facts+ những sự kiện rõ ràng =in broad daylight+ giữa ban ngày =broad him+ lời ám chỉ khá lộ liễu - thô tục, tục tĩu =a broad joke+ câu nói đùa thô tục =a broad story+ câu chuyện tục tĩu - khái quát đại cương, chung, chính =to give one's view in broad outlines+ trình bày quan điểm trên những nét đại cương - nặng (giọng nói) =to speak broad Scotch+ nói tiếng Ê pom + giọng nặng !it is as broad an it is long - quanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi * phó từ - rộng, rộng rãi - hoàn toàn - nặng (giọng nói) * danh từ - chỗ rộng, phần rộng (của cái gì) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái đĩ, gái điếm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
broad
|
ban ; bao la ; bao quát ; bao ; bề ngang ; bề rộng là ; bề rộng ; bồ ; con nhỏ ; cô ; khái quát ; lớn ; mang áo đội broad ; mở rộng ; nhóm ; nó ; phụ nữ ; rất rộng ; rất ; rộng bằng ; rộng hơn ; rộng lớn ; rộng mở ; rộng rãi ; rộng ; rộng đó ; sâu rộng ; đa da ; ả ;
|
|
broad
|
ban ; bao la ; bao quát ; bao ; bề ngang ; bề rộng là ; bề rộng ; bồ ; con nhỏ ; cô ; khái quát ; lớn ; mang áo đội broad ; mở rộng ; nhóm ; phụ nữ ; rất rộng ; rất ; rộng bằng ; rộng hơn ; rộng lớn ; rộng mở ; rộng rãi ; rộng ; rộng đó ; sâu rộng ; ả ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
broad; wide
|
having great (or a certain) extent from one side to the other
|
|
broad; across-the-board; all-embracing; all-encompassing; all-inclusive; blanket; encompassing; encyclopaedic; encyclopedic; extensive; panoptic; wide
|
broad in scope or content
|
|
broad; unspecific
|
not detailed or specific
|
|
broad; unsubtle
|
lacking subtlety; obvious
|
|
broad; full
|
being at a peak or culminating point
|
|
broad; spacious; wide
|
very large in expanse or scope
|
|
broad; large-minded; liberal; tolerant
|
showing or characterized by broad-mindedness
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
broad bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu tằm |
|
|
broadness
|
* danh từ
- sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa...) |
|
|
broad jump
|
- môn nhảy xa | |
|
broad-minded
|
* tính từ
- có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt |
|
|
broad-mindedly
|
- xem broad-minded
|
|
|
broad-mindedness
|
* danh từ
- sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
