English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: broach

Best translation match:
English Vietnamese
broach
* danh từ
- cái xiên (để nướng thịt)
- chỏm nhọn nhà thờ
- (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ
* ngoại động từ
- đục lỗ, khoan
- mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)
- bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)
- (kỹ thuật) doa, chuốt
- (ngành mỏ) bắt đầu khai
- (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió

Probably related with:
English Vietnamese
broach
đưa ra ; đưa ; đề cập ;
broach
đưa ra ; đưa ; đề cập ;

May be synonymous with:
English English
broach; breastpin; brooch
a decorative pin worn by women
broach; initiate
bring up a topic for discussion

May related with:
English Vietnamese
broach
* danh từ
- cái xiên (để nướng thịt)
- chỏm nhọn nhà thờ
- (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ
* ngoại động từ
- đục lỗ, khoan
- mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)
- bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)
- (kỹ thuật) doa, chuốt
- (ngành mỏ) bắt đầu khai
- (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió
broach
đưa ra ; đưa ; đề cập ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: