EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

attributed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

attributed
của ; do ; gắn ; liên quan ; quy tội danh ; từ việc chăn ;
attributed
do ; gắn ; liên quan ; từ việc chăn ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể quy cho
* danh từ
- thuộc tính
- vật tượng trưng
- (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
* ngoại động từ
- cho là do, quy cho
=to attribute one's success to hard work+ cho thành công là do sự cần cù
=to attribute a crime to somebody+ quy tội cho ai
* danh từ
- sự quy ra
- quyền hành ban cho; quyền lực, thẩm quyền
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ngữ; có tính chất thuộc ngữ
=attributive syntagma+ ngữ đoạn thuộc ngữ
* danh từ
- (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
- xem attribute
- xem attribution
* phó từ
- như là thuộc ngữ, với tính cách thuộc ngữ
- xem attributive

Nearby words

Browse all English words starting with A