English to Vietnamese
Search Query: bristle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bristle
|
* danh từ
- lông cứng =hog's bristles+ lông lợn - râu rễ tre (ngăn và cứng) (người) - (thực vật học) tơ cứng !to set up one's bristles - sẵn sàng đánh nhau - nổi giận !to set up someone's bristles - làm cho ai nổi giận * nội động từ - dựng đứng lên (lông...) =its hairs bristled+ lông nó dựng đứng lên - sẵn sàng đánh nhau - nổi giận - đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm =the harbour bristles with masts+ hải cảng tua tủa những cột buồm =to bristle with difficulties+ đầy khó khăn * ngoại động từ - xù, dựng đứng (lông...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bristle
|
bực tức ; tăm ;
|
|
bristle
|
bực tức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bristle; abound; burst
|
be in a state of movement or action
|
|
bristle; stand up; uprise
|
rise up as in fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bristle
|
* danh từ
- lông cứng =hog's bristles+ lông lợn - râu rễ tre (ngăn và cứng) (người) - (thực vật học) tơ cứng !to set up one's bristles - sẵn sàng đánh nhau - nổi giận !to set up someone's bristles - làm cho ai nổi giận * nội động từ - dựng đứng lên (lông...) =its hairs bristled+ lông nó dựng đứng lên - sẵn sàng đánh nhau - nổi giận - đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm =the harbour bristles with masts+ hải cảng tua tủa những cột buồm =to bristle with difficulties+ đầy khó khăn * ngoại động từ - xù, dựng đứng (lông...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
