English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: astronauts

Probably related with:
English Vietnamese
astronauts
các nhà du hành vũ trụ ; các nhà du hành ; các phi hành gia ; các phi hành gia đã ; họ ; nhà du hành thấy ; nhà du hành vũ trụ ; nhà du hành ; những nhà du hành ; những phi hành gia ; phi hành gia bay ; phi hành gia sẽ ; phi hành gia ;
astronauts
các nhà du hành ; các phi hành gia ; các phi hành gia đã ; họ ; nhà du hành thấy ; nhà du hành vũ trụ ; nhà du hành ; những nhà du hành ; những phi hành gia ; phi hành gia bay ; phi hành gia sẽ ; phi hành gia ;

May related with:
English Vietnamese
astronautics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ
astronautic
- xem astronautics
astronautical
- xem astronautics
astronautically
- xem astronautics
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: