English to Vietnamese
Search Query: assigning
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
assigning
|
cho ai ; cho ;
|
|
assigning
|
cho ai ; cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
assigning; assignment
|
the act of distributing something to designated places or persons
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
assignation
|
* danh từ
- sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp...) - sự chia phần - (pháp lý) sự nhượng lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật |
|
assignee
|
* danh từ
- người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền - (pháp lý) (như) assign !assignee in bankruptcy - (pháp lý) người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ |
|
assignment
|
* danh từ
- sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công - sự chia phần - sự cho là, sự quy cho =assignment of reason+ sự cho là có lý do - (pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng |
|
assignability
|
- xem assign
|
|
assignable
|
* tính từ
- |
|
assignably
|
- xem assign
|
|
assignational
|
- xem assignation
|
|
assigner
|
- xem assign
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
