English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brisk

Best translation match:
English Vietnamese
brisk
* tính từ
- nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi
=brisk pace+ bước đi nhanh nhẹn
- hoạt động, phát đạt
=trade is brisk+ buôn bán phát đạt
- nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia)
- trong lành, mát mẻ (không khí)
- lồng lộng (gió)
* ngoại động từ
- làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên
=to brisk someone up+ làm cho ai phấn khởi (vui) lên
* nội động từ
- to brisk up phấn khởi lên, vui lên
!to brisk up a fire
- khêu ngọn lửa

May be synonymous with:
English English
brisk; brisk up; brisken
become brisk
brisk; alert; lively; merry; rattling; snappy; spanking; zippy
quick and energetic
brisk; bracing; fresh; refreshful; refreshing; tonic
imparting vitality and energy

May related with:
English Vietnamese
briskness
- xem brisk
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: