EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asked

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

asked
ba ; biết ; biểu ; bào ; bác sĩ hỏi ; báo ; bèn cầu hỏi ; bèn hỏi ; bảo trước với ; bảo trước ; bảo ; bắt ; bị bắt ; bị hỏi ; ch ; chiều ; chỉ hỏi ; chọn ; câu hỏi ; câu hỏi đó ; có bảo ; có dặn dò ; có gọi ; có hỏi anh ; có hỏi câu ; có hỏi ; có mời ; có nhờ ; có phải ; có thể hỏi ; có yêu cầu ; có yêu ; có ; có đặt câu hỏi ; cũng hỏi ; cũng yêu cầu ; cần ; cần được hỏi ; cầu hôn ; cầu xin ; cầu ; dám hỏi ; dẫn của ; dẫn ; giúp ; giở hỏi tôi ; gạn hỏi ; gạn ; gọi ; ho mời ; ho ; ho ̉ i ; ho ̉ ; hẹn ; hỏi chớ ; hỏi câu ; hỏi cưới ; hỏi cổ ; hỏi han ; hỏi họ ; hỏi khi ; hỏi lại ông ; hỏi mà ; hỏi ngày ; hỏi nói ; hỏi rằng ; hỏi thăm ; hỏi tôi mới nói ; hỏi tôi ; hỏi về việc này ; hỏi về việc ; hỏi về ; hỏi xem ; hỏi ; hỏi ý kiến em ; hỏi ý kiến ; hỏi ý ; i ; khi được hỏi ; khác hỏi ; không chọn ; không hỏi ; khẩn cầu ; kêu ; liền hỏi ; lại hỏi ; lại mời ; lại ; lời mời ; muô ; muốn biết ; muốn mời ; muốn ; mơ ; mượn ; mời cả ; mời ; nghĩ ; nghị ; nhý ; nhắc ; nhỏ ; nhờ vả ; nhờ ; này ; nên hỏi ; nêu ra ; nói rằng ; nói với ; nói ; phỏng ; quay sang hỏi ; quyết định ; ra ; rằng ; rủ ; sai ; sắp xếp ; ta hỏi ; ta yêu cầu ; thách ; thì hỏi ; thường bảo ; thắc mắc rằng ; thắc mắc ; thắc ; thỉnh cầu ; thị ; thứ ta yêu cầu ; toà ; trẻ hỏi ; tôi bảo ; tôi hỏi ; tôi sai ; tôi yêu cầu ; tôi đã cười ; tôi đã hỏi ; tùy ; tư hỏi ; tư ; tư ̣ ho ̉ i ; tư ̣ ho ̉ ; tại ; tập này yêu cầu ; tự hỏi ; tự ; và hỏi ; và yêu cầu ; vấn ; vừa hỏi ; vừa rủ ; xin phép ; xin ; xin ứng ; yêu câ ; yêu câ ̀ ; yêu cần ; yêu cầu mà ; yêu cầu từ ; yêu cầu ; yêu ; ông ta đặt ra ; ý ; đa ; đa ̃ ho ̉ ; đa ̃ yêu câ ; đa ̃ yêu câ ̀ ; đa ̃ ; đang hỏi ; điểm ; đã bảo ; đã dặn ; đã hi vọng ; đã ho ̉ i ; đã ho ̉ ; đã hỏi là ; đã hỏi mà ; đã hỏi như ; đã hỏi tôi ; đã hỏi ; đã khuyên ; đã kêu ; đã mang ; đã mời mọc ; đã mời ; đã nhờ ; đã nói ; đã phỏng ; đã ra ; đã rủ ; đã từng hỏi ; đã tự hỏi ; đã xin ; đã yêu cầu mà ; đã yêu cầu như vậy ; đã yêu cầu như ; đã yêu cầu ; đã ; đã đuổi ; đã đưa ra ; đã đặt câu hỏi ; đã đặt hàng ; đã đề nghị ; đòi hỏi ; đòi ; đó yêu cầu ; đưa ra ; đưa ; đươ ̣ c ho ̉ i ; đươ ̣ c ho ̉ ; được hỏi ; được mời ; được ; đặt câu hỏi cho ; đặt câu hỏi ; đặt mua ; đặt ra một câu hỏi ; đặt ra ; đặt ; đề nghị ; đề ; đổi ; động ; đột ; ̀ ho ; ̀ i ; ́ ho ̉ ; ̉ ; ̣ ho ̉ ; ấy hỏi ; ấy ; ẩy chịu nói ra ;
asked
ba ; biết ; biểu ; bào ; bác sĩ hỏi ; báo ; bâ ́ t li ; bâ ́ t li ̣ ; bèn cầu hỏi ; bèn hỏi ; bảo trước với ; bảo trước ; bảo ; bắt ; bị bắt ; bị hỏi ; bọn ; chiều ; chu ; chẳng có ; chỉ hỏi ; chọn ; câu hỏi ; câu hỏi đó ; có bảo ; có dặn dò ; có dặn ; có gọi ; có hỏi anh ; có hỏi câu ; có hỏi ; có mời ; có nhờ ; có phải ; có thể hỏi ; có yêu cầu ; có yêu ; có ; có đặt câu hỏi ; cũng hỏi ; cũng yêu cầu ; cần ; cần được hỏi ; cầu hôn ; cầu xin ; cầu ; dám hỏi ; dẫn của ; dẫn ; giúp ; giở hỏi tôi ; gạn hỏi ; gạn ; gọi ; ho mời ; ho ; ho ̉ i ; ho ̉ ; hẹn ; hỏi chớ ; hỏi câu ; hỏi cưới ; hỏi cổ ; hỏi han ; hỏi họ ; hỏi khi ; hỏi lại ông ; hỏi mà ; hỏi ngày ; hỏi nói ; hỏi rằng ; hỏi thăm ; hỏi tôi mới nói ; hỏi tôi ; hỏi về việc này ; hỏi về việc ; hỏi về ; hỏi xem ; hỏi ; hỏi ý kiến em ; hỏi ý kiến ; hỏi ý ; i bă ; i bă ́ ; khi được hỏi ; khuyến ; khác hỏi ; không chọn ; không hỏi ; khẩn cầu ; kêu ; liền hỏi ; lại hỏi ; lại mời ; lời mời ; muô ; muốn biết ; muốn mời ; muốn ; mơ ; mượn ; mời cả ; mời ; nghĩ ; nghị ; nhý ; nhắc ; nhờ vả ; nhờ ; nên hỏi ; nêu ra ; nói rằng ; nói với ; nói ; phỏng ; quay sang hỏi ; quyết định ; ra ; rằng ; rủ ; sai ; sắp xếp ; sớm ; ta hỏi ; ta yêu cầu ; thách ; thì hỏi ; thường bảo ; thắc mắc rằng ; thắc mắc ; thắc ; thể hỏi ; thỉnh cầu ; thị ; thứ ta yêu cầu ; toà ; trẻ hỏi ; tôi bảo ; tôi hỏi ; tôi sai ; tôi yêu cầu ; tôi đã hỏi ; tùy ; tư hỏi ; tư ; tư ̣ ho ̉ i ; tư ̣ ho ̉ ; tại ; tập này yêu cầu ; tự hỏi ; tự ; và hỏi ; và yêu cầu ; vấn ; vừa hỏi ; vừa rủ ; xin phép ; xin ; xin ứng ; yêu câ ; yêu câ ̀ ; yêu cần ; yêu cầu mà ; yêu cầu từ ; yêu cầu ; yêu ; ông ta đặt ra ; ý ; đa ; đa ̃ ho ̉ ; đa ̃ yêu câ ; đa ̃ yêu câ ̀ ; đa ̃ ; đang hỏi ; điểm ; đã bảo ; đã dặn ; đã hi vọng ; đã ho ̉ i ; đã ho ̉ ; đã hỏi là ; đã hỏi mà ; đã hỏi như ; đã hỏi tôi ; đã hỏi ; đã khuyên ; đã kêu ; đã mang ; đã mời mọc ; đã mời ; đã nhờ ; đã nói ; đã phỏng ; đã ra ; đã rủ ; đã từng hỏi ; đã tự hỏi ; đã xin ; đã yêu cầu mà ; đã yêu cầu như vậy ; đã yêu cầu như ; đã yêu cầu ; đã ; đã đuổi ; đã đưa ra ; đã đặt câu hỏi ; đã đặt hàng ; đã đề nghị ; đòi hỏi ; đòi ; đó yêu cầu ; đưa ra ; đươ ̣ c ho ̉ ; được hỏi ; được mời ; được ; đặt câu hỏi cho ; đặt câu hỏi ; đặt mua ; đặt ra một câu hỏi ; đặt ra ; đặt ; đề nghị ; đề ; đổi ; đột ; ̀ ho ; ̀ i bă ; ̀ i bă ́ ; ́ ho ̉ ; ̣ ho ̉ ; ấy hỏi ; ẩy chịu nói ra ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

ask
* động từ
- hỏi
=to ask the time+ hỏi giờ
- xin, yêu cầu, thỉnh cầu
=to ask a favour of someone+ xin ai một đặc ân
=to ask somebody to do something+ yêu cầu ai làm gì
- mời
=to ask someone to dinner+ mời cơm ai
- đòi hỏi
=it asks [for] attention+ điều đó đòi hỏi sự chú ý
- đòi
=to ask 600đ for a bicycle+ đòi 600đ một cái xe đạp
- (thông tục) chuốc lấy
=to ask for trouble; to ask for it+ chuốc lấy sự phiền luỵ
!to ask about
- hỏi về
!to ask after
- hỏi thăm
!ask me another!
- (thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
!to ask the banns
- (xem) bann

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A