English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arrived

Probably related with:
English Vietnamese
arrived
bước ; chuyển đến ; cưỡi ; cận ; diệt hạ được ; du nhập đến đây ; hạ cánh ; lấy ; mang ; mơ ́ i tơ ; mơ ́ i tơ ́ i ; mơ ́ i tơ ́ ; mặt ; mới tới ; mới ; mới đến ; n cºa ; n ; ngập đến ; nhóc rời ; nhập cư ; quay lại ; quay ; r ; ra đời ; rời ; thoát được ; thảy ; trực ; tìm ; tơ ; tới chớ ; tới là ; tới nhà ; tới nơi ; tới rồi ; tới thôi ; tới trước ; tới ; tới đây rồi ; tới đây ; tới đó ; tới được ; về rồi ; về ; về đến ; vừa tới ; vừa về tới ; xuô ; xuất hiện ; đa ̃ đê ́ n ; đây tới ; đây ; đã hạ cánh ; đã khởi hành rồi ; đã tới ; đã tới đó ; đã ; đã đưa ; đã đến cả rồi ; đã đến nơi ; đã đến ; đê ; đê ́ n ; đê ́ ; được sinh ra ; được sinh ; được ; đạt ; đặt chân tới ; đặt chân tới đây ; đến chưa ; đến khám ; đến nơi ; đến rồi kia ; đến rồi ; đến vào ; đến ; đến đây sao ; đến đây ; đến đó ; đến được ; đến đầy đủ rồi ; đến ở đây ; đời ; ̀ n ; ́ đê ́ n ; ̃ tơ ; ̃ đê ́ n nơi ;
arrived
bước ; chuyển đến ; cưỡi ; cận ; diệt hạ được ; du nhập đến đây ; hạ cánh ; lấy ; mang ; mơ ́ i tơ ; mơ ́ i tơ ́ ; mặt ; mới tới ; mới ; mới đến ; n cºa ; ngập đến ; nhóc rời ; nhập cư ; quay lại ; quay ; r ; ra đời ; rời ; thoát được ; thảy ; trực ; tơ ; tới chớ ; tới là ; tới nhà ; tới nơi ; tới rồi ; tới thôi ; tới trước ; tới ; tới đây rồi ; tới đây ; tới đó ; tới được ; về rồi ; về ; về đến ; vừa tới ; vừa về tới ; xuô ; xuất hiện ; đa ̃ đê ́ n ; đây tới ; đây ; đã hạ cánh ; đã khởi hành rồi ; đã tới ; đã tới đó ; đã ; đã đến cả rồi ; đã đến nơi ; đã đến ; đê ; đê ́ n ; đê ́ ; được sinh ra ; được sinh ; được ; đạt ; đặt chân tới ; đặt chân tới đây ; đến chưa ; đến khám ; đến nơi ; đến rồi kia ; đến rồi ; đến vào ; đến ; đến đây sao ; đến đây ; đến đó ; đến được ; đến đầy đủ rồi ; đến ở đây ; đời ; ́ đê ́ n ; ̃ tơ ; ̃ đê ́ n nơi ;

May related with:
English Vietnamese
arrival
* danh từ
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
arrive
* nội động từ
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
arriver
- xem arrive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: