English to Vietnamese
Search Query: arrests
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arrests
|
bắt bớ ; bắt giữ nhiều ; bắt giữ ; bắt lầm ; chuyên bắt giữ ; chỉ ; cuộc bắt bớ ; cuộc bắt giữ ; lần bị bắt ; thực hiện vụ bắt bớ nào ; thực hiện vụ bắt bớ ; việc bắt bớ ; việc bắt giữ ; vụ bắt bớ ; vụ bắt giữ ; được bắt giữ ;
|
|
arrests
|
bắt bớ ; bắt giữ nhiều ; bắt giữ ; bắt lầm ; cuộc bắt bớ ; cuộc bắt giữ ; lần bị bắt ; thực hiện vụ bắt bớ ; việc bắt bớ ; việc bắt giữ ; vụ bắt bớ ; vụ bắt giữ ; được bắt giữ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arrester
|
* danh từ
- người bắt giữ - (điện học) cái thu lôi, cái chống sét - (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm |
|
arresting
|
* tính từ
- làm ngừng lại, làm hãm lại =arresting device+ (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm - lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý |
|
arrestment
|
* danh từ
- sự bắt giữ |
|
arrestee
|
* danh từ
- người bị bắt |
|
citizen's arrest
|
- sự bắt giữ do thường dân thực hiện
|
|
house arrest
|
* danh từ
- sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
