English to Vietnamese
Search Query: arms
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arms
|
bồng ; bờ vai ; cuộc trao đổi vũ khí ; cánh giơ ; cánh tay giương lên ; cánh tay này ; cánh tay ; dục ; hai tay ; hiệu ; khí lại ; khí ; lại ; n ; nghiệp ; những cánh tay ; nói ; nằm ; phát vũ khí ; su ́ ng ; súng ; tay mê ; tay ; uy tín ; vu ̃ khi ; vòng tay ; vũ khí chiến đấu ; vũ khí hạng nhẹ ; vũ khí mà ; vũ khí như ; vũ khí ; vũ trang ; ôm lâ ; đôi cánh tay anh ; đôi tay nào ; đôi tay ; đưa tay ; đưa ; đấu ; đổi vũ khí ; ́ n ; ̃ khí ; ̃ ;
|
|
arms
|
buộc ; bồng ; bờ vai ; cuộc trao đổi vũ khí ; cánh giơ ; cánh tay giương lên ; cánh tay này ; cánh tay ; dục ; hai tay ; hiệu ; họat ; khí lại ; khí ; nghiệp ; những cánh tay ; phát vũ khí ; quân ; su ́ ng ; súng ; tay ; ty ; uy tín ; vu ̃ khi ; vòng tay nào ; vòng tay ; vũ khí chiến đấu ; vũ khí hạng nhẹ ; vũ khí mà ; vũ khí như ; vũ khí ; vũ trang ; vũ ; ôm lâ ; ôm ; đôi cánh tay anh ; đôi tay nào ; đôi tay ; đưa tay ; đưa ; đấu ; đổi vũ khí ; ̃ khí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
arms; implements of war; munition; weaponry; weapons system
|
weapons considered collectively
|
|
arms; blazon; blazonry; coat of arms
|
the official symbols of a family, state, etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arm-in-arm
|
* phó từ
- cắp tay nhau |
|
armed
|
* tính từ
- vũ trang =armed forces+ lực lượng vũ trang =armed insurrection+ cuộc khởi nghĩa vũ trang =armed neutrality+ trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến) |
|
armful
|
* danh từ
- ôm (đầy) |
|
companion-in-arms
|
* danh từ
- bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ |
|
comrade-in-arms
|
* danh từ
- bạn chiến đấu |
|
fire-arm
|
* danh từ
- ((thường) số nhiều) súng, súng ngắn |
|
gentleman-at-arms
|
* danh từ
- quan ngự lâm |
|
man-at-arms
|
* danh từ
- binh sĩ - (sử học) kỵ binh (thời Trung cổ) |
|
sail-arm
|
* danh từ
- cánh cối xay gió |
|
sea-arm
|
* danh từ
- eo biển |
|
side-arms
|
* danh từ số nhiều
- vũ khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡi lê, dao găm, súng lục...) |
|
small arms
|
* danh từ số nhiều
- vũ khí nhỏ (cầm tay được như súng lục, súng cacbin...) |
|
strong-arm
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh, dùng vũ lực =strong-arm methods+ phương pháp bạo lực * ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh đối với, dùng vũ lực đối với |
|
sword-arm
|
* danh từ
- tay phải |
|
wheel arm
|
* danh từ
- (kỹ thuật) nan hoa |
|
cross arm bar
|
- (Tech) chân chống xà
|
|
access arm
|
-
|
|
arm-twisting
|
* danh từ
- việc vặn cánh tay - (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích |
|
arms race
|
* danh từ
- cuộc chạy đua vũ trang |
|
cross-arm
|
* danh từ
- đòn ngang; thanh ngang |
|
master-at-arms
|
* danh từ
- sĩ quan phụ trách về kỷ luật trật tự |
|
sergeant-at-arms
|
* danh từ
- số nhiều sergeants-at-arms - người cảnh vệ |
|
tone-arm
|
* danh từ
- cái píc-cớp; cái đầu đọc (máy quay đĩa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
